| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 331,48 | +403,30% | -3,315% | -0,052% | +0,15% | 6,89 Tr | -- | |
BAGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT | 148,93 | +181,20% | -1,489% | -0,093% | +0,32% | 1,30 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 107,60 | +130,91% | -1,076% | -0,326% | -0,26% | 2,68 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 80,95 | +98,49% | -0,810% | -1,268% | +1,46% | 5,75 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 78,25 | +95,21% | -0,783% | -0,135% | +0,23% | 4,09 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 70,37 | +85,62% | -0,704% | -0,156% | +0,15% | 1,17 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 66,32 | +80,69% | -0,663% | -0,143% | +0,33% | 5,22 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 47,05 | +57,24% | -0,470% | -0,099% | +0,09% | 7,82 Tr | -- | |
BROBO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT | 40,71 | +49,53% | -0,407% | -0,100% | -0,07% | 2,57 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 35,13 | +42,74% | -0,351% | -0,037% | +0,14% | 8,68 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 21,63 | +26,32% | -0,216% | -0,022% | +0,18% | 10,39 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 20,99 | +25,54% | -0,210% | -0,011% | +0,03% | 4,72 Tr | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 20,56 | +25,01% | -0,206% | -0,011% | +0,23% | 2,87 Tr | -- | |
BZRO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT | 20,38 | +24,79% | -0,204% | -0,023% | +0,13% | 7,05 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 14,81 | +18,02% | -0,148% | -0,052% | +0,12% | 970,18 N | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 13,88 | +16,89% | -0,139% | -0,048% | +0,29% | 454,50 N | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 13,81 | +16,80% | -0,138% | +0,010% | +0,05% | 288,39 N | -- | |
BCELO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT | 13,72 | +16,69% | -0,137% | -0,091% | +0,31% | 683,32 N | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 12,91 | +15,71% | -0,129% | -0,056% | +0,17% | 1,53 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 12,74 | +15,50% | -0,127% | -0,026% | +0,22% | 7,52 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 11,97 | +14,57% | -0,120% | -0,011% | -0,02% | 552,82 N | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 11,89 | +14,47% | -0,119% | -0,020% | +0,15% | 1,90 Tr | -- | |
BAIXBT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AIXBTUSDT | 11,87 | +14,44% | -0,119% | +0,005% | +0,10% | 803,22 N | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 11,81 | +14,37% | -0,118% | -0,030% | +0,17% | 3,70 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 10,96 | +13,33% | -0,110% | +0,007% | -0,09% | 1,30 Tr | -- |