CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
228,14+277,57%-2,281%-0,229%+0,37%2,66 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
223,38+271,78%-2,234%-0,042%+0,13%2,99 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
194,00+236,04%-1,940%-0,254%+0,28%1,45 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
72,88+88,67%-0,729%-0,030%+0,05%1,13 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
64,67+78,69%-0,647%-0,127%+0,26%16,52 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
54,30+66,07%-0,543%-0,079%+0,20%8,80 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
48,52+59,03%-0,485%-0,005%-0,03%830,58 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
47,92+58,30%-0,479%+0,005%-0,01%1,03 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
37,03+45,05%-0,370%-0,016%+0,28%1,25 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
34,52+42,00%-0,345%-0,056%+0,10%6,74 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
24,18+29,42%-0,242%-0,065%+0,00%1,88 Tr--
EGLD
BEGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
23,28+28,32%-0,233%-0,003%+0,10%834,87 N--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
22,80+27,73%-0,228%-0,294%+7,33%3,37 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
20,82+25,34%-0,208%-0,025%+0,32%1,43 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
20,49+24,93%-0,205%-0,008%+0,29%836,17 N--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
19,24+23,41%-0,192%-0,018%+0,04%996,58 N--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
17,91+21,79%-0,179%-0,013%+0,08%933,11 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
14,18+17,25%-0,142%-0,032%+0,20%960,46 N--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
14,11+17,17%-0,141%-0,004%+0,23%2,44 Tr--
GMX
BGMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
14,02+17,06%-0,140%-0,008%+0,11%447,19 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
13,36+16,26%-0,134%+0,005%-0,08%308,15 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
11,55+14,06%-0,116%-0,027%+0,26%1,31 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
11,47+13,96%-0,115%+0,010%-0,13%1,51 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
11,32+13,78%-0,113%+0,005%-0,06%7,36 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
10,06+12,24%-0,101%-0,006%+0,24%586,34 N--