CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
219,86+267,50%-2,199%-0,067%+0,27%1,99 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
115,16+140,11%-1,152%+0,005%+0,02%1,38 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
88,57+107,76%-0,886%-0,171%+0,43%1,61 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
44,73+54,43%-0,447%-0,057%+0,48%1,85 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
41,24+50,18%-0,412%+0,005%-0,03%3,57 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
26,43+32,15%-0,264%-0,047%+0,07%1,82 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
18,60+22,63%-0,186%-0,041%+0,13%34,50 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
15,83+19,26%-0,158%+0,005%-0,20%1,99 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
13,30+16,18%-0,133%-0,059%-0,04%958,64 N--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
12,02+14,62%-0,120%-0,019%+0,09%18,69 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
11,15+13,56%-0,111%+0,005%-0,10%2,71 Tr--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%1,21 Tr--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%507,67 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%303,53 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%804,15 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,005%-0,16%484,46 N--
USDC
BUSDC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu USDCUSDT
8,78+10,68%-0,088%+0,000%-0,05%1,23 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
8,63+10,50%+0,086%-0,022%+0,10%351,46 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,56+10,42%+0,086%+0,010%-0,12%1,54 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,49+10,33%+0,085%-0,031%+0,00%342,13 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,45+10,28%+0,085%+0,005%-0,12%769,50 N--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
8,26+10,05%-0,083%-0,016%+0,11%1,75 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,07+9,81%+0,081%+0,006%-0,07%589,23 N--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
7,84+9,54%+0,078%+0,010%-0,10%618,05 N--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
7,67+9,33%+0,077%-0,014%+0,07%3,00 Tr--