CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
234,20+284,95%-2,342%-0,011%+0,24%1,30 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
101,80+123,86%-1,018%-0,034%-0,07%1,07 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
49,66+60,42%-0,497%-0,006%+0,08%1,80 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
43,42+52,83%-0,434%+0,005%+0,09%455,53 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
36,18+44,02%-0,362%-0,040%+0,07%1,84 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
31,15+37,90%-0,311%-0,041%+0,04%35,08 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
22,49+27,36%-0,225%-0,069%-0,01%874,55 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
20,11+24,46%-0,201%-0,010%+0,17%1,15 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
18,87+22,96%-0,189%+0,000%+0,04%2,54 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
17,42+21,20%-0,174%-0,026%+0,23%3,11 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
13,23+16,10%-0,132%+0,005%-0,22%1,49 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
11,95+14,54%-0,119%-0,001%+0,13%22,11 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
10,43+12,69%-0,104%-0,037%+0,07%2,60 Tr--
YFI
BYFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
9,46+11,51%-0,095%-0,031%+0,42%815,83 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%1,20 Tr--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%558,72 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
8,99+10,93%+0,090%+0,010%-0,01%846,67 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,98+10,93%+0,090%+0,010%-0,20%333,69 N--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
8,58+10,44%-0,086%+0,005%-0,13%1,26 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
8,11+9,87%-0,081%+0,005%+0,16%794,80 N--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
7,95+9,67%+0,079%+0,010%-0,08%575,24 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
7,86+9,56%+0,079%+0,010%-0,08%771,13 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
7,56+9,19%+0,076%+0,010%+0,02%244,81 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
6,98+8,50%+0,070%+0,002%-0,38%389,89 N--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
GDOT/USDT
6,94+8,45%+0,069%+0,010%-0,04%9,71 Tr--