CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
227,10+276,30%-2,271%-0,066%+0,16%1,80 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
94,83+115,37%-0,948%-0,057%+0,36%1,38 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
61,22+74,48%-0,612%+0,005%+0,06%1,36 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
47,51+57,80%-0,475%-0,039%+0,17%1,82 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
46,37+56,42%-0,464%-0,407%-0,31%436,09 N--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
33,06+40,22%-0,331%-0,007%+0,09%3,29 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
31,54+38,37%-0,315%-0,053%+0,21%1,84 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
22,72+27,64%-0,227%-0,038%+0,13%34,62 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
16,55+20,13%-0,165%-0,022%+0,04%905,14 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
15,83+19,26%-0,158%+0,005%-0,16%1,87 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
13,78+16,76%-0,138%-0,008%+0,08%18,24 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
10,13+12,32%-0,101%-0,010%+0,04%2,67 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
9,87+12,01%-0,099%-0,006%+0,21%1,73 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
9,04+11,00%-0,090%+0,005%-0,03%1,35 Tr--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%1,21 Tr--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%502,50 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%789,85 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,005%-0,07%492,48 N--
USDC
BUSDC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu USDCUSDT
8,78+10,68%-0,088%+0,000%-0,05%1,23 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,49+10,33%+0,085%+0,010%+0,02%340,14 N--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
8,19+9,96%-0,082%-0,002%+0,12%2,06 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
7,96+9,69%-0,080%-0,032%+0,16%1,77 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
7,86+9,56%+0,079%+0,004%-0,12%755,45 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
7,65+9,31%+0,077%-0,003%-0,09%308,89 N--
PNUT
BPNUT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PNUTUSDT
7,35+8,94%-0,073%-0,030%+0,14%1,64 Tr--