CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
227,10+276,30%-2,271%-0,060%+0,24%1,66 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
94,83+115,37%-0,948%-0,084%+0,24%1,59 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
47,51+57,80%-0,475%-0,058%-0,02%1,78 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
46,37+56,42%-0,464%+0,020%+0,08%470,65 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
31,54+38,37%-0,315%-0,038%+0,16%1,87 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
29,82+36,28%-0,298%-0,013%-0,03%3,42 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
28,80+35,03%-0,288%+0,005%-0,09%1,46 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
22,72+27,64%-0,227%-0,056%+0,10%34,58 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
17,23+20,96%-0,172%-0,045%+0,14%895,63 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
14,41+17,53%-0,144%-0,025%-0,07%1,83 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
13,78+16,76%-0,138%-0,003%+0,08%18,74 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
10,13+12,32%-0,101%-0,008%+0,07%2,69 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
9,87+12,01%-0,099%+0,007%-0,08%1,73 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
9,04+11,00%-0,090%+0,005%-0,10%1,35 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
9,02+10,98%-0,090%-0,023%+0,09%1,35 Tr--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,26%1,20 Tr--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%512,43 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,50%338,65 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,11%792,30 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,005%+0,16%537,94 N--
USDC
BUSDC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu USDCUSDT
8,78+10,68%-0,088%+0,000%-0,04%1,23 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
8,52+10,36%-0,085%-0,023%-0,04%748,28 N--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
8,34+10,15%-0,083%-0,005%+0,11%2,12 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
7,96+9,69%-0,080%-0,006%+0,12%1,78 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
7,86+9,56%+0,079%+0,010%-0,04%773,09 N--