CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
227,10+276,30%-2,271%-0,040%+0,12%1,68 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
94,83+115,37%-0,948%-0,060%+0,28%1,39 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
47,51+57,80%-0,475%-0,045%+0,22%1,80 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
46,37+56,42%-0,464%+0,023%+0,07%473,13 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
31,54+38,37%-0,315%-0,027%+0,16%1,87 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
29,82+36,28%-0,298%-0,010%+0,03%3,42 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
28,80+35,03%-0,288%+0,005%-0,02%1,47 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
22,72+27,64%-0,227%-0,044%+0,10%34,75 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
17,23+20,96%-0,172%-0,053%+0,18%900,03 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
14,41+17,53%-0,144%-0,009%-0,11%1,83 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
13,78+16,76%-0,138%-0,011%+0,08%19,30 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
10,13+12,32%-0,101%-0,058%+0,13%2,95 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
9,87+12,01%-0,099%+0,010%-0,02%1,74 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
9,04+11,00%-0,090%+0,005%-0,23%1,29 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
9,02+10,98%-0,090%+0,005%+0,06%1,35 Tr--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,07%1,21 Tr--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%522,35 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,004%-0,04%345,63 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%812,64 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,005%+0,35%539,58 N--
USDC
BUSDC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu USDCUSDT
8,78+10,68%-0,088%+0,000%-0,05%1,23 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
8,52+10,36%-0,085%+0,005%+0,16%762,89 N--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
8,34+10,15%-0,083%+0,005%-0,09%2,08 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
7,96+9,69%-0,080%+0,002%+0,01%1,82 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
7,86+9,56%+0,079%+0,010%-0,04%790,42 N--