CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
229,68+279,45%-2,297%-0,030%+0,14%1,59 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
97,37+118,47%-0,974%+0,005%-0,13%1,23 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
49,15+59,80%-0,491%-0,040%+0,03%1,89 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
46,37+56,42%-0,464%+0,005%-0,44%464,41 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
33,42+40,67%-0,334%-0,012%+0,21%1,80 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
28,27+34,40%-0,283%+0,005%-0,05%3,14 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
25,71+31,28%-0,257%-0,038%+0,19%34,41 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
22,30+27,13%-0,223%-0,051%+0,16%951,20 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
17,26+21,00%-0,173%-0,037%-0,01%2,83 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
14,24+17,33%-0,142%+0,005%-0,03%1,46 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
13,72+16,69%-0,137%-0,012%+0,13%19,85 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
12,70+15,45%-0,127%+0,005%-0,06%1,89 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
9,04+11,00%-0,090%-0,081%+0,43%1,31 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
9,02+10,98%-0,090%+0,005%-0,16%1,36 Tr--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%1,22 Tr--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%541,33 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%872,98 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,98+10,93%+0,090%+0,010%+0,12%341,17 N--
USDC
BUSDC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu USDCUSDT
8,78+10,68%-0,088%+0,000%-0,02%1,23 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
8,52+10,36%-0,085%-0,018%+0,08%777,96 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
7,86+9,56%+0,079%+0,010%-0,09%793,12 N--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
7,77+9,45%-0,078%-0,001%+0,20%1,80 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
7,65+9,31%+0,077%+0,010%-0,56%322,72 N--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
7,54+9,18%-0,075%+0,005%-0,18%2,08 Tr--
PNUT
BPNUT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PNUTUSDT
7,46+9,08%-0,075%+0,005%-0,02%1,73 Tr--