CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
219,86+267,50%-2,199%-0,088%+0,00%1,77 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
88,57+107,76%-0,886%-0,052%+0,37%1,40 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
61,22+74,48%-0,612%+0,005%-0,06%1,35 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
44,73+54,43%-0,447%-0,041%+0,17%1,82 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
33,06+40,22%-0,331%+0,000%-0,01%3,29 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
26,43+32,15%-0,264%-0,054%+0,07%1,84 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
18,60+22,63%-0,186%-0,037%+0,07%34,62 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
16,55+20,13%-0,165%-0,029%+0,04%904,30 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
15,83+19,26%-0,158%+0,005%-0,16%1,86 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
12,02+14,62%-0,120%-0,009%+0,03%18,22 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
11,15+13,56%-0,111%-0,015%-0,10%2,65 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
9,04+11,00%-0,090%+0,005%-0,23%1,37 Tr--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,01%1,20 Tr--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%499,52 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,009%-0,15%307,89 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%790,74 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,005%-0,11%489,69 N--
USDC
BUSDC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu USDCUSDT
8,78+10,68%-0,088%+0,000%-0,06%1,23 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
8,63+10,50%+0,086%-0,017%+0,09%336,83 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,56+10,42%+0,086%-0,011%+0,07%1,55 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,49+10,33%+0,085%+0,010%+0,02%338,88 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,45+10,28%+0,085%+0,003%-0,13%752,20 N--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
8,26+10,05%-0,083%-0,006%+0,08%1,72 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
8,19+9,96%-0,082%-0,004%+0,07%2,05 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,07+9,81%+0,081%+0,000%+0,05%582,68 N--