CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
227,10+276,30%-2,271%-0,057%+0,34%1,83 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
94,83+115,37%-0,948%-0,072%+0,52%1,47 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
61,22+74,48%-0,612%+0,005%-0,02%1,41 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
47,51+57,80%-0,475%-0,048%+0,42%1,81 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
46,37+56,42%-0,464%-0,064%+0,03%426,92 N--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
33,06+40,22%-0,331%-0,022%+0,07%3,42 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
31,54+38,37%-0,315%-0,055%+0,21%1,85 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
22,72+27,64%-0,227%-0,051%+0,13%34,34 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
16,55+20,13%-0,165%-0,025%+0,14%896,41 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
14,41+17,53%-0,144%+0,000%-0,07%1,86 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
13,78+16,76%-0,138%-0,005%+0,09%18,26 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
10,13+12,32%-0,101%-0,008%+0,19%2,73 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
9,87+12,01%-0,099%-0,006%+0,17%1,75 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
9,04+11,00%-0,090%+0,005%-0,17%1,29 Tr--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%1,21 Tr--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%492,81 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%338,79 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%788,67 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,006%+0,30%561,26 N--
USDC
BUSDC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu USDCUSDT
8,78+10,68%-0,088%+0,000%-0,06%1,23 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
8,19+9,96%-0,082%+0,005%-0,04%2,11 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
7,96+9,69%-0,080%-0,020%+0,18%1,77 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
7,86+9,56%+0,079%+0,010%-0,28%777,93 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
7,65+9,31%+0,077%-0,003%+0,45%304,76 N--
PNUT
BPNUT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PNUTUSDT
7,35+8,94%-0,073%-0,021%+0,20%1,71 Tr--