CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
232,81+283,26%-2,328%-0,004%+0,33%1,28 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
97,89+119,10%-0,979%-0,045%+0,12%1,11 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
51,72+62,93%-0,517%-0,011%+0,18%1,82 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
46,37+56,42%-0,464%+0,005%+0,14%458,60 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
36,10+43,92%-0,361%-0,055%+0,21%1,86 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
28,45+34,62%-0,285%-0,035%+0,16%34,96 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
22,49+27,36%-0,225%-0,070%+0,21%889,70 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
20,11+24,46%-0,201%-0,025%+0,23%1,17 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
18,74+22,80%-0,187%+0,005%-0,13%2,61 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
17,42+21,20%-0,174%+0,005%-0,22%3,16 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
13,23+16,10%-0,132%+0,005%-0,04%1,48 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
11,81+14,36%-0,118%-0,007%+0,13%22,74 Tr--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%1,21 Tr--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%564,08 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,008%-0,19%840,83 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,98+10,93%+0,090%+0,010%+0,00%337,80 N--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
8,58+10,44%-0,086%+0,005%-0,31%1,28 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
8,20+9,97%-0,082%+0,010%-0,33%1,74 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
8,11+9,87%-0,081%+0,005%-0,08%798,63 N--
USDC
BUSDC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu USDCUSDT
7,93+9,65%-0,079%+0,000%-0,03%1,23 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
7,86+9,56%+0,079%+0,010%-0,03%779,56 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
7,83+9,52%-0,078%-0,029%+0,03%2,60 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
7,65+9,31%+0,077%-0,004%+0,26%380,97 N--
PNUT
BPNUT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PNUTUSDT
7,46+9,08%-0,075%+0,005%+0,10%1,90 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
7,39+8,99%-0,074%+0,010%-0,01%1,80 Tr--