| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 331,48 | +403,30% | -3,315% | -0,047% | -0,09% | 6,92 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 201,22 | +244,82% | -2,012% | -0,576% | +0,06% | 5,71 Tr | -- | |
BAGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT | 148,93 | +181,20% | -1,489% | -0,088% | +0,06% | 1,29 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 107,60 | +130,91% | -1,076% | -0,049% | +0,05% | 2,28 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 78,25 | +95,21% | -0,783% | +0,001% | -0,11% | 3,82 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 70,67 | +85,98% | -0,707% | -0,217% | +0,15% | 1,18 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 66,32 | +80,69% | -0,663% | -0,104% | +0,21% | 5,07 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 44,86 | +54,58% | -0,449% | -0,061% | +0,25% | 8,10 Tr | -- | |
BROBO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT | 40,71 | +49,53% | -0,407% | -0,061% | +0,23% | 3,09 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 35,13 | +42,74% | -0,351% | -0,027% | +0,25% | 8,62 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 21,63 | +26,32% | -0,216% | -0,001% | +0,08% | 10,32 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 20,99 | +25,54% | -0,210% | -0,001% | +0,07% | 4,68 Tr | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 20,56 | +25,01% | -0,206% | +0,005% | -0,14% | 2,80 Tr | -- | |
BZRO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT | 20,38 | +24,79% | -0,204% | -0,008% | +0,13% | 7,00 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 19,94 | +24,26% | -0,199% | -0,006% | -0,08% | 1,50 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 14,81 | +18,02% | -0,148% | -0,057% | +0,17% | 1,01 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 13,88 | +16,89% | -0,139% | -0,035% | +0,45% | 458,80 N | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 13,81 | +16,80% | -0,138% | -0,062% | +0,14% | 288,32 N | -- | |
BCELO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT | 13,72 | +16,69% | -0,137% | -0,074% | +0,30% | 678,92 N | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 12,74 | +15,50% | -0,127% | -0,027% | +0,14% | 7,47 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 11,97 | +14,57% | -0,120% | -0,034% | +0,21% | 558,19 N | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 11,89 | +14,47% | -0,119% | -0,020% | +0,16% | 1,89 Tr | -- | |
BAIXBT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AIXBTUSDT | 11,87 | +14,44% | -0,119% | -0,007% | +0,18% | 744,14 N | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 11,81 | +14,37% | -0,118% | -0,050% | +0,14% | 3,70 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 10,96 | +13,33% | -0,110% | -0,003% | +0,26% | 1,26 Tr | -- |