| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 453,17 | +551,35% | -4,532% | -0,699% | +0,46% | 6,25 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 158,52 | +192,87% | -1,585% | -0,473% | +0,47% | 4,90 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 142,46 | +173,33% | -1,425% | -0,351% | +0,55% | 12,31 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 136,73 | +166,35% | -1,367% | -0,181% | +3,00% | 2,20 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 112,87 | +137,33% | -1,129% | -0,100% | +0,35% | 1,73 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 111,00 | +135,05% | -1,110% | -0,143% | +0,31% | 3,54 Tr | -- | |
BDASH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT | 99,96 | +121,62% | -1,000% | +0,005% | -0,15% | 12,34 Tr | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 98,88 | +120,30% | -0,989% | -0,823% | +0,72% | 2,35 Tr | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 96,97 | +117,97% | -0,970% | -0,013% | +0,15% | 1,60 Tr | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 85,84 | +104,44% | -0,858% | -0,118% | +0,13% | 2,09 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 66,05 | +80,36% | -0,660% | -0,055% | +0,26% | 595,24 N | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 64,29 | +78,23% | -0,643% | +0,005% | -0,07% | 11,83 Tr | -- | |
BFOGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT | 39,33 | +47,85% | -0,393% | +0,005% | +0,02% | 3,23 Tr | -- | |
BKAITO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT | 37,86 | +46,06% | -0,379% | -0,008% | +0,03% | 2,52 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 36,80 | +44,77% | -0,368% | -0,038% | +0,27% | 1,46 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 30,14 | +36,67% | -0,301% | -0,027% | +0,20% | 1,09 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 28,76 | +34,99% | -0,288% | +0,005% | -0,23% | 713,27 N | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 23,14 | +28,15% | -0,231% | -0,003% | +0,28% | 1,26 Tr | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 22,28 | +27,10% | -0,223% | -0,037% | +0,11% | 1,11 Tr | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 22,21 | +27,02% | -0,222% | -0,060% | +0,17% | 876,21 N | -- | |
BSNX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT | 22,08 | +26,86% | -0,221% | +0,002% | -0,13% | 1,42 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 19,67 | +23,93% | -0,197% | -0,012% | +0,24% | 1,14 Tr | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 16,14 | +19,63% | -0,161% | -0,024% | -0,01% | 903,59 N | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 15,57 | +18,94% | -0,156% | -0,019% | +0,28% | 962,27 N | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 15,57 | +18,94% | -0,156% | +0,005% | -0,28% | 26,44 Tr | -- |